Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs SC Freiburg hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vincenzo Grifo
Jan-Niklas Beste
0 - 2 Chukwubuike Adamu
Philipp Treu
Derry Scherhant
0 - 3 Karim Coulibaly(OW)
Lukas Kubler
Eren Dinkci
Igor Matanovic
Anthony Jung
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 27 | 5.67 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 39 | 5.61 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 0 | 103 | 6.62 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 1 | 54 | 5.89 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 55 | 6.09 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 52 | 5.39 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 3 | 0 | 71 | 5.46 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 40 | 5.91 | |
| 44 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 5.94 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 24 | Patrice Covic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 91 | 77 | 84.62% | 1 | 3 | 103 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.81 | |
| 5 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 31 | 8.28 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 54 | 7.43 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 42 | 7.16 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.65 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.74 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 8 | 44 | 8.44 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.62 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 49 | 8.95 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ