Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs St. Pauli hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elias Saad
Manolis Saliakas
Conor Metcalfe
Robert Wagner
Lars Ritzka
Johannes Eggestein
Conor Metcalfe

Conor Metcalfe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 52 | 6.12 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 21 | 12 | 57.14% | 6 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 4 | 63 | 7.27 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 45 | 7.43 | |
| 15 | Oliver Burke | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 6.38 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 48 | 6.52 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 80 | 6.91 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 4 | 72 | 7.15 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 34 | 6.12 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 24 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 51 | 7.01 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 2 | 82 | 7.07 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 53 | 6.37 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 47 | 6.94 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 1 | 68 | 7.27 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 3 | 67 | 6.71 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 0 | 48 | 7.28 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 45 | 7.27 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 13 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 54 | 6.45 | |
| 39 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ