Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andrej Kramaric
0 - 2 Christoph Baumgartner
Ihlas Bebou
Christoph Baumgartner
Fisnik Asllani
Thomas Delaney
Ozan Kabak
Angelo Stiller
Stanley N Soki
Stanley N Soki
Dennis Geiger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 57 | 6.31 | |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 0 | 66 | 7.54 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 1 | 35 | 6.47 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 4 | 51 | 6.58 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 6 | 57 | 6.91 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 1 | 74 | 6.33 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 69 | 6.65 | |
| 17 | Maximilian Philipp | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 22 | Niklas Schmidt | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 6.13 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 77 | 6.66 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 36 | 7.18 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 1 | 0 | 46 | 6.24 | |
| 17 | Thomas Delaney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 53 | 7.09 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 50 | 7.12 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 52 | 6.72 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 4 | 54 | 6.99 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 49 | 6.86 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 38 | 6.34 | |
| 11 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 61 | 7.77 | |
| 34 | Stanley N Soki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.97 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 31 | 7.49 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 13 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ