Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexander Prass
Wouter Burger Card changed
Wouter Burger
0 - 2 Grischa Promel
Ozan Kabak
Max Moerstedt
Kevin Akpoguma
Bernardo Fernandes da Silva Junior
Oliver Baumann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 1 | 35 | 21 | 60% | 0 | 4 | 51 | 6.48 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 52 | 6.01 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 85 | 7 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 5 | 1 | 17 | 6.49 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 51 | 6.07 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.19 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 44 | 6.22 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 15 | 5.97 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 24 | Patrice Covic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 0 | 67 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 25 | 6.87 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 36 | 7.58 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 5 | 0 | 77 | 7.29 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 49 | 7.71 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 3 | 49 | 6.82 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.73 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 2 | 36 | 6.42 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 43 | 7.67 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 2 | 33 | 6.66 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 50 | 6.68 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 39 | 7.12 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 70 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ