Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maximilian Beier
1 - 2 Grischa Promel
Marius Bulter
Kevin Akpoguma
Grischa Promel
Kevin Akpoguma
Finn Ole Becker
Ihlas Bebou
Kevin Vogt
Oliver Baumann
2 - 3 Marius Bulter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.68 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 27 | 5.92 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.5 | |
| 18 | Naby Deco Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.79 | |
| 23 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 7.04 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 14 | Senne Lynen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.54 | |
| 17 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 31 | 6.19 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 24 | 6.53 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 45 | 6.26 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 7.98 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 44 | 6.15 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 25 | 7.32 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 29 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ