Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Union Berlin hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danilho Doekhi
2 - 1 Andras Schafer
Khedira Rani
Josip Juranovic
Tim Skarke
Aljoscha Kemlein
Lucas Tousart
Ivan Prtajin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 1 | 2 | 78 | 7.34 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 38 | 7.82 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 72 | 6.95 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 2 | 71 | 7.38 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 3 | 67 | 7.42 | |
| 15 | Oliver Burke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 15 | 6.22 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 57 | 8.19 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 3 | 0 | 78 | 7.86 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 84 | 7.25 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 78 | 7.16 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 36 | 8.23 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 0 | 49 | 7.98 | |
| 2 | Olivier Deman | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.29 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 28 | Skelly Alvero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 30 | 6.13 | |
| 37 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 5.5 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 5.95 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.05 | |
| 24 | Robert Skov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 24 | 6.03 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 51 | 5.98 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 73 | 6.82 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 56 | 7.56 | |
| 7 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 51 | 5.96 | |
| 9 | Ivan Prtajin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.74 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 50 | 38 | 76% | 0 | 1 | 60 | 6.02 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 5 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 65 | 6.82 | |
| 15 | Tom Rothe | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 3 | 57 | 6.65 | |
| 36 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ