Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamie Leweling
Enzo Millot
Pascal Stenzel
Chris Fuhrich
Angelo Stiller
Silas Wamangituka Fundu
Mahmoud Dahoud
2 - 1 Deniz Undav
Woo-Yeong Jeong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 60 | 6.66 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 0 | 63 | 7.39 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 1 | 32 | 7.76 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 44 | 5.47 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 6.27 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.03 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 61 | 7.78 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 14 | Senne Lynen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 40 | 6.77 | |
| 2 | Olivier Deman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 3 | 58 | 7.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 2 | 106 | 7.1 | |
| 5 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 46 | 6.15 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 5.57 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 70 | 57 | 81.43% | 6 | 2 | 100 | 7.43 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 103 | 98 | 95.15% | 1 | 4 | 119 | 6.8 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 58 | 7.53 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 71 | 5.85 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 10 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 6.24 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 113 | 105 | 92.92% | 4 | 3 | 128 | 6.43 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 52 | 5.71 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 43 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ