Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Patrick Wimmer
0 - 2 Patrick Wimmer
Tiago Tomas
Yannick Gerhardt
Aster Vranckx
Kevin Behrens
Kilian Fischer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 47 | 38 | 80.85% | 8 | 0 | 65 | 6.91 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 4 | 1 | 72 | 7.83 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 45 | 6.46 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 6.59 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 0 | 75 | 5.89 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.64 | |
| 15 | Oliver Burke | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 2 | 45 | 6.24 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 67 | 6.14 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 67 | 84.81% | 1 | 3 | 99 | 6.94 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 41 | 5.95 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 6 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 29 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 3 | 53 | 7.23 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 29 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 53 | 7.64 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 79 | 7.45 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 54 | 6.27 | |
| 5 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 69 | 7.29 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 47 | 7.68 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 35 | 6.66 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 56 | 9.21 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 66 | 6.66 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ