Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mattias Svanberg
Patrick Wimmer
Jonas Older Wind
Dzenan Pejcinovic
Andreas Skov Olsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jens Stage | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 1 | 63 | 7.55 | |
| 20 | Romano Schmid | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 61 | 53 | 86.89% | 11 | 0 | 81 | 7.02 | |
| 32 | Marco Friedl | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 7 | 0 | 75 | 6.1 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Defender | 1 | 0 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 6 | 0 | 72 | 6.58 | |
| 14 | Senne Lynen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 1 | 71 | 6.58 | |
| 5 | Amos Pieper | Defender | 3 | 1 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 4 | 104 | 7.23 | |
| 17 | Marco Grull | Forward | 2 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 7 | 1 | 65 | 6.97 | |
| 44 | Victor Boniface | Forward | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.44 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 9 | Keke Topp | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Justin Njinmah | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 3 | 73 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 41 | 7.45 | |
| 24 | Christian Eriksen | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 61 | 6.53 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 0 | 59 | 6.73 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 53 | 7.01 | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 53 | 7.02 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 5.87 | |
| 15 | Moritz Jenz | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 50 | 6.54 | |
| 14 | Jenson Seelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 46 | 6.53 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 47 | 7.03 | |
| 11 | Adam Daghim | Forward | 1 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 0 | 43 | 6.03 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 63 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ