Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Augustus Kargbo
Makhtar Gueye
Lewis Miller
Sidnei Tavares

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 4 | 63 | 7.4 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 33 | 6.91 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 5 | 62 | 6.21 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 4 | 57 | 7.46 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 57 | 7.12 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 6 | 74 | 7.96 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.26 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 53 | 7.17 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 2 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 31 | 7.73 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 26 | 6.99 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 2 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 37 | 8.09 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 28 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 3 | 66 | 6.79 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 11 | 3 | 67 | 6.45 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 54 | 78.26% | 0 | 1 | 77 | 6.32 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 72 | 6.62 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 6 | 79 | 6.95 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 14 | 6.37 | |
| 12 | Lewis Miller | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 21 | 6.48 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 7 | Augustus Kargbo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 5 | 1 | 23 | 6.38 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 51 | 6.79 | |
| 8 | Sidnei Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 18 | Axel Henriksson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 14 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 5 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 1 | 48 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ