Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 13/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dion Sanderson
0 - 1 Makhtar Gueye
0 - 2 Makhtar Gueye
Amario Cozier-Duberry
Todd Cantwell
Tyrhys Dolan
Adam Forshaw
Augustus Kargbo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 2 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 32 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 49 | 6.23 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 41 | 5.99 | |
| 23 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 44 | 5.9 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 47 | 5.8 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 2 | 41 | 6.32 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 52 | 6.46 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 31 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 23 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 2 | 33 | 6.64 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 32 | 7.49 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 8 | 40 | 8.42 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 42 | 6.97 | |
| 31 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ