Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Bristol City hôm nay ngày 26/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anis Mehmeti
Anis Mehmeti
0 - 2 Ross McCrorie
Ross McCrorie
Cameron Pring
Sinclair Armstrong
Robert Atkinson
George Tanner
Yu Hirakawa
Haydon Roberts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 37 | 6.03 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 5 | 1 | 75 | 7.59 | |
| 23 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 29 | 5.77 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 2 | 93 | 6.16 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 1 | 0 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 9 | 1 | 61 | 6.64 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 10 | 0 | 76 | 7.3 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 72 | 83.72% | 0 | 1 | 99 | 6.53 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 1 | 77 | 7.16 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 1 | 0 | 2 | 81 | 66 | 81.48% | 2 | 0 | 121 | 7.09 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 28 | 6.32 | |
| 12 | Daryl Dike | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.46 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 4 | 50 | 7.08 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 2 | 62 | 6.64 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 4 | 30 | 7.84 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 4 | 3 | 27 | 6.56 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 1 | 1 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 2 | 2 | 43 | 7.63 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 52 | 6.36 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 4 | 54 | 7.12 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 24 | Haydon Roberts | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 41 | 7.56 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ