Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Bristol City hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke McNally
Cameron Pring
Ross McCrorie
Sam Bell
George Earthy
Yu Hirakawa
Jason Knight
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 4 | 79 | 7.46 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 65 | 58 | 89.23% | 4 | 0 | 87 | 8.48 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 54 | 45 | 83.33% | 3 | 1 | 65 | 7.15 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 1 | 76 | 7.05 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 4 | 59 | 7.1 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 31 | 63.27% | 0 | 0 | 60 | 6.76 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 11 | Grady Diangana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.61 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 30 | 8.24 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 52 | 7.26 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 34 | 7.54 | |
| 19 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 51 | 5.86 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 0 | 53 | 6.03 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 31 | 6.28 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 35 | 6.67 | |
| 29 | Marcus McGuane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 50 | 5.94 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 57 | 6.23 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 1 | 57 | 5.91 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 52 | 6.49 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 9 | Fally Mayulu | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 40 | George Earthy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ