Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Cardiff City hôm nay ngày 14/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamilu Collins
Emmanouil Siopis
Kion Etete
Aaron Ramsey
Dimitrios Goutas
Joshua Luke Bowler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Erik Pieters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 60 | 6.79 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 55 | 6.77 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 1 | 46 | 6.57 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 1 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.23 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 52 | 6.65 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.81 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 59 | 6.85 | |
| 23 | Michael Johnston | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 37 | 7.29 | |
| 31 | Tom Fellows | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 27 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 20 | Famara Diedhiou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 9 | 6.15 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 15 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 40 | 6.46 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 30 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 29 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ