Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Charlton Athletic hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lloyd Jones
Sichenje Collins
Tyreece Campbell
Jayden Fevrier
Conor Coventry
Harry Clarke
Sichenje Collins
1 - 1 Lyndon Dykes
Macaulay Gillesphey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 49 | 7.29 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 1 | 53 | 7.67 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 37 | 6.23 | |
| 11 | Michael Johnston | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 51 | 6.58 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 5 | 46 | 7.18 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 44 | 7.08 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 4 | 54 | 7.89 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 39 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 15 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.02 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 55 | 6.39 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 6 | 22 | 6.48 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 9 | 6.14 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 34 | 6.55 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 31 | 6.36 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 19 | Luke Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 28 | Sichenje Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 24 | 6.35 | |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 7 | 20 | 6.41 | |
| 77 | Jayden Fevrier | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ