Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Coventry City hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ephron Mason-Clarke
Milan van Ewijk
Tatsuhiro Sakamoto
0 - 2 Jack Rudoni
Bobby Thomas
Ellis Simms
Josh Eccles
Romain Esse
Brandon Thomas-Asante
Victor Torp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 28 | 6 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 35 | 5.77 | |
| 5 | Krystian Bielik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 5.65 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.36 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 20 | 6 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 5.64 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 4 | 15 | 6.39 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 14 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 5.63 | |
| 18 | Jamaldeen Jimoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 7 | 6.66 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.69 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.21 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 7.26 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 6.96 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 25 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ