Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Coventry City hôm nay ngày 12/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bobby Thomas
Victor Torp
Brandon Thomas-Asante
Ellis Simms
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 38 | 7.38 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 39 | 6.53 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 7.17 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 11 | 6.49 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 34 | 6.59 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 39 | 6.79 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 39 | 7.05 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 35 | 6.91 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 5.74 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.03 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 9 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 23 | 6.04 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 50 | 6.59 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ