Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Hull City hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lewie Coyle
Jean Michael Seri
Harry Vaughan
Greg Docherty
Cyrus Christie
Allahyar Sayyadmanesh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 17 | 6.13 | |
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7.12 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 23 | 5.91 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 44 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 5.26 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 25 | 7 | |
| 30 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 36 | 6.97 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 77 | 6.29 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 55 | 6.14 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 2 | 60 | 6.55 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.41 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 10 | Adama Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ