West Brom
-0.25 0.85
+0.25 0.93
2.5 0.97
u 0.75
2.08
2.93
3.28
-0.25 0.85
+0.25 0.63
1 0.89
u 0.81
2.7
3.58
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Hull City hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Charlie Hughes
Cody Drameh
Amir Hadziahmetovic
Matty Crooks
Oliver McBurnie
Joe Gelhardt
John Lundstram
Belloumi
Kyle Joseph
John Lundstram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 23 | 19 | 82.61% | 10 | 1 | 44 | 8.21 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.72 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 39 | 8.18 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 12 | 1 | 86 | 7.35 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 91 | 86 | 94.51% | 1 | 2 | 105 | 7.37 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 55 | 7.7 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 51 | 6.72 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 53 | 6.98 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 25 | 7.44 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 6 | 3 | 4 | 50 | 44 | 88% | 5 | 0 | 72 | 8.82 | |
| 30 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 1 | 77 | 8.37 | |
| 18 | Jamaldeen Jimoh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 30 | 6.55 | |
| 15 | John Egan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 6 | 39 | 6.82 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 32 | 6.56 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 24 | 5.96 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 33 | 6.34 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 30 | 5.97 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 1 | 37 | 7.14 | |
| 22 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.95 | |
| 18 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 5.28 | |
| 10 | Belloumi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 36 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ