Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Leeds United hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ilia Gruev
Patrick Bamford
Daniel James
Jaidon Anthony
Mateo Fernandez
Hector Junior Firpo Adames
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.81 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 7.08 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 8 | 0 | 36 | 7.09 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 7.21 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 31 | 7.05 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 46 | 6.34 | |
| 28 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 5.75 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 38 | 6.24 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 51 | 6.38 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.14 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 5 | 28 | 6.72 | |
| 39 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 48 | 6.86 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 33 | 6.82 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 29 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ