Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Leeds United hôm nay ngày 17/08/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jayden Bogle
Hector Junior Firpo Adames
Brenden Aaronson
Joe Rothwell
Patrick Bamford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 86 | 75 | 87.21% | 0 | 5 | 96 | 7.3 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 5 | 0 | 98 | 7.1 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 2 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 2 | 62 | 7.3 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 31 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 19 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 56 | 7.3 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 3 | 48 | 7.3 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 4 | 69 | 7.2 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 44 | 34 | 77.27% | 7 | 1 | 56 | 7.4 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ