Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Leicester City hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julian Carranza
Julian Carranza
Jeremy Monga
Bobby Reid
Victor Bernth Kristansen
Patson Daka
Jeremy Monga
Jannik Vestergaard
1 - 1 Nathaniel Phillips(OW)
Issahaku Fataw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 50 | 6.25 | |
| 7 | Jed Wallace | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 6 | 1 | 64 | 7.06 | |
| 9 | Josh Maja | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 5.99 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 1 | 66 | 6.54 | |
| 4 | Callum Styles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 11 | Michael Johnston | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 77 | 6.03 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 59 | 7.18 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.88 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 22 | Samuel Iling | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 7.33 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 13 | Toby Collyer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 27 | 6.27 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 1 | 1 | 0 | 109 | 103 | 94.5% | 0 | 2 | 117 | 6.61 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 2 | 0 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 61 | 6.49 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 72 | 69 | 95.83% | 3 | 0 | 84 | 6.74 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 0 | 85 | 6.17 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 41 | 6.92 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 18 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.03 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 59 | 6.58 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 66 | 6.22 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.91 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Forward | 3 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 10 | 3 | 70 | 6.73 | |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 28 | Jeremy Monga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ