Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Middlesbrough hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Charlie Taylor(OW)
0 - 2 Samuel Silvera
Delano Burgzorg
Dael Fry
Leo Castledine
2 - 3 Delano Burgzorg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 38 | 5.95 | |
| 5 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 27 | 5.84 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.03 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 21.05% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 59 | 6.64 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 61 | 6.48 | |
| 22 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.73 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 45 | 6.83 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 26 | 6.95 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.71 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 64 | 55 | 85.94% | 1 | 0 | 72 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ