Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Norwich City hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Emiliano Marcondes Camargo Hansen
1 - 2 Torbjorn Heggem(OW)
Anis Ben Slimane
Liam Gibbs
Onel Hernandez
Kellen Fisher
Oscar Schwartau
Kaide Gordon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 12 | 6.06 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 4 | 0 | 58 | 6.58 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 2 | 40 | 7.77 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 73 | 7.42 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 1 | 58 | 5.94 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 7.17 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 25 | 7.48 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 64 | 6.44 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 1 | 61 | 6.75 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 8 | 2 | 4 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 1 | 50 | 7.32 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 77 | 6.21 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 16 | 15 | 93.75% | 9 | 0 | 39 | 7.26 | |
| 19 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 2 | 87 | 6.8 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 1 | 51 | 7.47 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 50 | 7.31 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 54 | 7.92 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 64 | 6.34 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 21 | Kaide Gordon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 91 | 83 | 91.21% | 1 | 0 | 99 | 6.19 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 2 | 78 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ