Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Norwich City hôm nay ngày 29/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam Byram
0 - 1 Joshua Sargent
Liam Gibbs
Teemu Pukki
Adam Idah
Jonathan Rowe
Isaac Hayden
Marcelino Nunez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Erik Pieters | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.54 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 41 | 7.04 | |
| 17 | Jed Wallace | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 37 | 7.19 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 2 | 35 | 7.91 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 32 | 6.64 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 14 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 1 | 2 | 33 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Sam Byram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 31 | 6.38 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 6.85 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 7.13 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 24 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 19 | 6.24 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 2 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 18 | Christos Tzolis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.42 | |
| 4 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 37 | 6.84 | |
| 46 | Liam Gibbs | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.18 | ||
| 13 | Marquinhos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ