Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Norwich City hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oscar Schwartau
Jose Cordoba
Anis Ben Slimane
0 - 2 Ali Ahmed
Pape Diallo
0 - 3 Anis Ben Slimane
Mathias Kvistgaarden
0 - 4 Benjamin Chrisene
Jack Stacey
Vladan Kovacevic
0 - 5 Mathias Kvistgaarden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 56 | 5.46 | |
| 7 | Jed Wallace | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 14 | 5.7 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 5 | Krystian Bielik | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 4 | 47 | 6.55 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 23 | 5.71 | |
| 9 | Josh Maja | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 22 | 6.04 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 57 | 6.2 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 41 | 6.06 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.76 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 19 | 6.14 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 10 | 6.14 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 5.65 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 1 | 46 | 6.21 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 33 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 51 | 7.53 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 32 | 6.81 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.96 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 64 | 7.09 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 45 | 7.27 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7.29 | |
| 33 | Jose Cordoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.59 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 24 | 6.64 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 33 | 7.55 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 10 | 6.52 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 19 | Pape Diallo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.17 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 47 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ