Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Preston North End hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Lindsay
Milutin Osmajic
Freddie Woodman
Josh Seary
Layton Stewart
Ched Evans
Kian Best
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Yann MVila | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 34 | 8.21 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 40 | 7.26 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 4 | 4 | 70 | 7.9 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 6 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 47 | 8.79 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 43 | 7.31 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 6.61 | |
| 23 | Michael Johnston | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 44 | 7.26 | |
| 31 | Tom Fellows | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 23 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.19 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 1 | 3 | 65 | 6.14 | |
| 26 | Jack Whatmough | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 1 | 27 | 5.84 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 38 | 5.77 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 48 | 5.78 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 3 | 43 | 6.82 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 35 | 5.49 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 29 | 5.92 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 43 | 6.11 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 5.76 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 17 | Layton Stewart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 36 | Josh Seary | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ