Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 25/10/2023 lúc 02:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Colback
Ilias Chair
Paul Smyth
Jimmy Dunne

Jimmy Dunne
Sinclair Armstrong
Chris Willock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Erik Pieters | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 52 | 6.78 | |
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 4 | 55 | 7.12 | |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 54 | 6.45 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 2 | 1 | 40 | 6.35 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.59 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 57 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.75 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 17 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 6.44 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 3 | 13 | 6.16 | |
| 2 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.73 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ