Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ousmane Diakite(OW)
Jimmy Dunne
Kieran Morgan
Rumarn Burrell
Karamoko Dembele
Isaac Hayden
Rhys Norrington-Davies
Harvey Vale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 4 | 68 | 6.69 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 32 | 6.58 | |
| 23 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 9 | Josh Maja | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 3 | 50 | 7.65 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.96 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 1 | 1 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 62 | 7.82 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 43 | 6.02 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 3 | 1 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 4 | 67 | 7.66 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 18 | 6.5 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 36 | 6.64 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 35 | 5.58 | |
| 8 | Sam Field | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 19 | 6.15 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 3 | 59 | 6.11 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 6 | 0 | 63 | 6.26 | |
| 14 | Koki Saito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 17 | Kwame Poku | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 40 | Jonathan Varane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 4 | Liam Morrison | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 60 | 6.66 | |
| 28 | Joao Henrique Mendes da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 1 | 1 | 65 | 6.25 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.1 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 47 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ