Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Sheffield United hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tahith Chong
Oliver Arblaster
Japhet Tanganga
Thomas Cannon
Callum OHare
Danny Ings
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 7.02 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 23 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 21 | 7.08 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 55 | 7.06 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 0 | 39 | 6.99 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 40 | 7.07 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 4 | 38 | 6.3 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 43 | 7.31 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 27 | 6.97 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 22 | 6.36 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 3 | 38 | 6.17 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.63 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 41 | 6.57 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 6 | 1 | 41 | 6.05 | |
| 25 | Mark McGuinness | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 42 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ