Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Sheffield United hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesurun Rak Sakyi
1 - 1 Callum OHare
1 - 2 Tyrese Campbell
Gustavo Hamer
Alfie Gilchrist
Ryan One
Rhian Brewster
Jamie Shackleton
Rhys Norrington-Davies
Sydie Peck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 58 | 6.67 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 1 | 57 | 7.06 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 7 | 0 | 45 | 6.82 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 66 | 6.43 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 53 | 6.83 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 25 | 7.24 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 58 | 6.67 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 51 | 6.81 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 5 | 71 | 7.95 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 43 | 7.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 4 | 65 | 6.48 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 39 | 5.84 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 54 | 6.96 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.98 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 33 | Rhys Norrington-Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 25 | 7.35 | |
| 16 | Jamie Shackleton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.23 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 37 | 6.52 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 5 | 3 | 64 | 7.04 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 44 | 6.39 | |
| 39 | Ryan One | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.84 | ||
| 2 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 35 | 6.05 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ