Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Southampton hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ryan Fraser
Will Smallbone
Samuel Ikechukwu Edozie
Joe Aribo
David Brooks
0 - 2 David Brooks
Joe Rothwell
Kamal Deen Sulemana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Erik Pieters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 35 | 6.15 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.79 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 24 | 5.97 | |
| 23 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 31 | Tom Fellows | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 8 | 0 | 38 | 7.35 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 60 | 7.43 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 67 | 6.69 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 64 | 6.96 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.54 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 36 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ