Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Southampton hôm nay ngày 12/05/2024 lúc 20:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Flynn Downes
David Brooks
Ross Stewart
Ryan Fraser
Taylor Harwood-Bellis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Yann MVila | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.17 | |
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 4 | 58 | 6.94 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 49 | 7.15 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 39 | 6.79 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 20 | Adam Reach | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 43 | 43 | 100% | 4 | 0 | 55 | 6.96 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 37 | 6.55 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 46 | 7.13 | |
| 23 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 7 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 31 | Tom Fellows | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 23 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 44 | 7.49 | |
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 87 | 97.75% | 0 | 1 | 103 | 6.96 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.26 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 2 | 59 | 6.87 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 95 | 93.14% | 0 | 1 | 113 | 7.13 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 58 | 6.74 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 56 | 6.89 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 65 | 6.94 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 1 | 111 | 7.11 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 11 | 1 | 54 | 6.93 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ