West Brom
+0.25 0.85
-0.25 0.93
2.5 0.94
u 0.78
2.73
2.20
3.25
-0 0.85
+0 0.76
1 0.77
u 0.93
3.1
2.91
2.12
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Southampton hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Fellows
Cyle Larin
Jack Stephens
Samuel Ikechukwu Edozie
Cameron Bragg
Cameron Bragg
Cameron Archer
1 - 1 Cyle Larin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 0 | 33 | 7.11 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 36 | 7.23 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 39 | 7.11 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 31 | 7.27 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 3 | 31 | 6.75 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 32 | 7.08 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.91 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 6 | 17 | 7.32 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 32 | 7.18 | |
| 14 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 7.13 | |
| 30 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 54 | 5.98 | |
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 19 | 6.16 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 3 | 1 | 92 | 6.24 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 7 | 0 | 57 | 6.32 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 55 | 5.95 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 3 | 78 | 6.21 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 18 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 6.21 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 40 | 6.51 | |
| 13 | Leo Scienza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 25 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ