Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 23/04/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dennis Cirkin
Patrick Roberts
Michut Edouard
Joe Gelhardt
Alex Pritchard
Luke ONien
Lynden Gooch
1 - 2 Dennis Cirkin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marc Albrighton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 15 | Erik Pieters | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 46 | 6.49 | |
| 7 | Tomas Rogic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 5 | 3 | 59 | 6.67 | |
| 17 | Jed Wallace | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 50 | 6.57 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 8 | 1 | 52 | 7.51 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 54 | 6.64 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 14 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 58 | 6.74 | |
| 29 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 40 | Mo Faal | Defender | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 13 | Luke ONien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 2 | 95 | 6.08 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 15 | 6.15 | |
| 11 | Lynden Gooch | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 56 | 6.92 | |
| 28 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 4 | 82 | 7.13 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 64 | 8.44 | |
| 24 | Daniel Neill | 1 | 1 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 1 | 83 | 6.98 | ||
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 70 | 6.85 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 25 | Michut Edouard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 49 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ