Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Brom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Wigan Athletic hôm nay ngày 08/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Wigan Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omar Rekik
Thelo Aasgaard
Joe Bennett
Josh Magennis
Tom Pearce
Josh Magennis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marc Albrighton | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 15 | Erik Pieters | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 46 | 6.59 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 45 | 6.78 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 17 | Jed Wallace | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 52 | 6.57 | |
| 14 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 47 | 6.73 | |
| 4 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 60 | 6.66 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 16 | 7.36 | |
| 33 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 19 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Benjamin Paul Amos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 21 | Joe Bennett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 11 | James McClean | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 34 | 6.32 | |
| 27 | Tendayi Darikwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 8 | Max Power | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 10 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 2 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 25 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 23 | Ashley Fletcher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 21 | 6.48 | |
| 22 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 24 | Omar Rekik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 39 | 5.93 | |
| 30 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 32 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 2 | 42 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ