Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lewis Cook
0 - 1 Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Adam Smith
David Brooks
James Hill
Marcos Senesi
Ben Winterburn
2 - 2 Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Daniel Jebbison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 49 | 5.35 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 5 | 0 | 73 | 7.01 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 52 | 7.93 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 28 | 6.44 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.66 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 55 | 40 | 72.73% | 1 | 3 | 73 | 6.62 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 1 | 79 | 6.68 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 5.96 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 5 | 50 | 6.63 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 0 | 65 | 6.29 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 41 | 7.05 | |
| 57 | Oliver Scarles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 1 | 34 | 5.97 | |
| 17 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.82 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 44 | 5.96 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 8 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 56 | 6.82 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 13 | 6.62 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 2 | 54 | 7.28 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 24 | 6.44 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 17 | 8.04 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 5 | 44 | 6.79 | |
| 21 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 5 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 1 | 62 | 6.64 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 45 | 77.59% | 1 | 5 | 74 | 7.35 | |
| 47 | Ben Winterburn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ