Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcos Senesi
David Brooks
Ryan Christie
Marcus Tavernier
Enes Unal
Adam Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 24 | 13 | 54.17% | 9 | 1 | 56 | 7.34 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.72 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 35 | 6.62 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 7 | 47 | 7.35 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 2 | 1 | 63 | 7.05 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 30 | 6.27 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 39 | 7.41 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 51 | 7.47 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 0 | 73 | 7.42 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 45 | 6.58 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 8 | 61 | 7.74 | |
| 55 | Mohamadou Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 0 | 63 | 7.25 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 60 | 6.85 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 91 | 72 | 79.12% | 0 | 4 | 105 | 6.98 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 2 | 79 | 6.97 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.21 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 51 | 7.56 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 4 | 1 | 70 | 6.83 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 41 | 6.61 | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 40 | 7.26 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 46 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ