Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Arsenal hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabriel Dos Santos Magalhaes
0 - 2 Leandro Trossard
0 - 3 Martin Odegaard
0 - 4 Kai Havertz
Bukayo Saka
2 - 5 Bukayo Saka
Jakub Kiwior
Olexandr Zinchenko
Gabriel Fernando de Jesus
Raheem Sterling
Ethan Nwaneri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 40 | 5.13 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 26 | 6.04 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.33 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 4 | 45 | 6.29 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 30 | 6.75 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 4 | 42 | 6.12 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 45 | 7.31 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 39 | Andrew Irving | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 57 | 5.45 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 41 | 5.77 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 36 | 8.28 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 59 | 7.52 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 62 | 7.02 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 30 | 7.74 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 52 | 49 | 94.23% | 7 | 3 | 70 | 7.23 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 31 | 7.32 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 74 | 6.4 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 32 | 22 | 68.75% | 6 | 1 | 51 | 9.49 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 68 | 6.69 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 35 | 6.49 | |
| 53 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ