Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Aston Villa hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Konstantinos Mavropanos(OW)
Boubacar Kamara
Matthew Cash
2 - 2 Morgan Rogers
Donyell Malen
Emiliano Buendia Stati
Lucas Digne
2 - 3 Morgan Rogers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 29 | 5.62 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 7 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 47 | 5.96 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 53 | 6.15 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 51 | 5.82 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 50 | 5.84 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 64 | 6.42 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 2 | 2 | 59 | 7.08 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 7.02 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 45 | 5.94 | |
| 55 | Mohamadou Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 46 | 6.21 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 3 | 72 | 6.69 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.36 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 1 | 60 | 7.42 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 6.31 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 80 | 97.56% | 0 | 0 | 87 | 5.38 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 2 | 60 | 6.77 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 67 | 6.41 | |
| 17 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 58 | 8.46 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 0 | 80 | 6.87 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 4 | 68 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ