Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Brentford hôm nay ngày 27/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Neal Maupay
Sergio Reguilón
Mathias Zanka Jorgensen
Nathan Collins
Yoane Wissa
Mads Roerslev Rasmussen
Vitaly Janelt
Mikkel Damsgaard
4 - 2 Yoane Wissa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 9 | 5.89 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.58 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 35 | 6.78 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 52 | 7.51 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 35 | 7.54 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.98 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 46 | 6.71 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.59 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 42 | 6.64 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 41 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 49 | 5.73 | |
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 38 | 5.83 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 44 | 6.14 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 28 | 6.36 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 4 | 51 | 6.46 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 0 | 46 | 6.12 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 42 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ