Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Brentford hôm nay ngày 21/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Igor Thiago Nascimento Rodrigues Goal cancelled
Vitaly Janelt
Keane Lewis-Potter
0 - 2 Mathias Jensen
Mathias Jensen
Jordan Henderson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 47 | 7.15 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 5 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 28 | Tomas Soucek | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 4 | 42 | 6.73 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.19 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 2 | 4 | 58 | 6.29 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.33 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 39 | Andrew Irving | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 3 | Max Kilman | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 49 | 6.72 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 49 | 6.75 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 30 | Oliver Scarles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 50 | Callum Marshall | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 76 | 68 | 89.47% | 3 | 1 | 86 | 6.85 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Defender | 2 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 1 | 8 | 60 | 7.48 | |
| 8 | Mathias Jensen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 7 | 58 | 7.38 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 29 | 24 | 82.76% | 12 | 1 | 49 | 7.26 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 22 | Nathan Collins | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 5 | 80 | 7.52 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Defender | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 6 | 3 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 4 | 36 | 8.01 | |
| 7 | Kevin Schade | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 42 | 8.38 | |
| 19 | Dango Ouattara | Forward | 5 | 1 | 3 | 20 | 14 | 70% | 1 | 5 | 36 | 6.86 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 77 | 7.49 | |
| 33 | Michael Kayode | Defender | 0 | 0 | 7 | 45 | 40 | 88.89% | 6 | 0 | 75 | 7.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ