Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joel Veltman
0 - 1 Mats Wieffer
Yasin Ayari
Tariq Lamptey
Julio Cesar Enciso
Yankuba Minteh
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Evan Ferguson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 0 | 0 | 60 | 7.49 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 2 | 13 | 5.86 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 1 | 43 | 6.64 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 40% | 5 | 1 | 34 | 7.22 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.39 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 53 | 6.4 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 52 | 7.01 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 61 | 6.91 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 6 | 61 | 7.14 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 49 | 7.48 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 57 | Oliver Scarles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 5 | 77 | 7.02 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 37 | 6.61 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 3 | 68 | 6.93 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 2 | 50 | 7.21 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 2 | 76 | 6.61 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 47 | 6.28 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 3 | 36 | 7.69 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 23 | 6.55 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 6.75 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 56 | 7.21 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 41 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ