Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Danny Welbeck
Danny Welbeck
Danny Welbeck
James Milner
Lewis Dunk
Brajan Gruda
Kaoru Mitoma
2 - 2 Joel Veltman
Georginio Rutter
Jack Hinshelwood
Charalampos Kostoulas
Charalampos Kostoulas
Jan Paul Van Hecke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 19 | 5.93 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 0 | 39 | 5.99 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 39 | 7.58 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 3 | 45 | 7.43 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 37 | 5.63 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 57 | 6.64 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 34 | 6.29 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 7 | 0 | 59 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 1 | 53 | 5.21 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 4 | 89 | 6.6 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 63 | 7.73 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 7 | 0 | 62 | 6.16 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 81 | 6.32 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 57 | 6.42 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 29 | 6.69 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 15 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ