Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Chelsea hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Jackson
0 - 2 Nicolas Jackson
Wesley Fofana
0 - 3 Cole Jermaine Palmer
Axel Disasi
Pedro Neto
Christopher Nkunku
Joao Felix Sequeira
Marc Cucurella
Kiernan Dewsbury-Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 9 | Michail Antonio | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 35 | 6.11 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 8 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 28 | Tomas Soucek | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 31 | 6.71 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 4 | 1 | 55 | 5.78 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Defender | 2 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 62 | 6.44 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Defender | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 1 | 53 | 6.55 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 45 | 5.56 | |
| 39 | Andrew Irving | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 26 | Max Kilman | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 60 | 5.84 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 53 | 7.08 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 7.11 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 53 | 7.54 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 53 | 8.27 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.68 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 31 | 6.87 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 2 | 3 | 69 | 8.73 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 7.8 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 8.99 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 58 | 6.55 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 62 | 7.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ