Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Chelsea hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 João Pedro Junqueira de Jesus
1 - 2 Pedro Neto
1 - 3 Enzo Fernandez
1 - 4 Moises Caicedo
1 - 5 Trevoh Thomas Chalobah
Andrey Santos
Jorrel Hato
Wesley Fofana
Reece James
Jamie Bynoe-Gittens
Jorrel Hato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 44 | 41 | 93.18% | 7 | 1 | 62 | 7.6 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 11 | 6.3 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 35 | 6.1 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 70 | 8.3 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 5.2 | |
| 5 | Naif Aguerd | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 3 | 64 | 6 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 5.7 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 49 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 2 | 106 | 7.4 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 7 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 81 | 7 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 3 | 56 | 7.6 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Forward | 3 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 6 | 38 | 9.7 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 86 | 8.4 | |
| 9 | Liam Delap | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 3 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ