Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Crystal Palace hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jean Philippe Mateta
Tyrick Mitchell
Justin Devenny
Jefferson Andres Lerma Solis
1 - 2 Tyrick Mitchell
Edward Nketiah
Jefferson Andres Lerma Solis
Dean Henderson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.13 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 8 | James Ward Prowse | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 0 | 60 | 6.15 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 5.97 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 29 | 7.14 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Defender | 2 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 65 | 6.66 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 2 | 1 | 70 | 6.68 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Defender | 1 | 1 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 4 | 72 | 7.02 | |
| 3 | Max Kilman | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 6 | 68 | 6.79 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 38 | 6.09 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 47 | 6.16 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 17 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 11 | 3 | 80 | 7.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.29 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 22 | 6.71 | |
| 18 | Daichi Kamada | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 8 | 2 | 56 | 7.61 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 42 | 6.72 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 25 | 7.27 | |
| 2 | Daniel Munoz | Defender | 3 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 45 | 6.67 | |
| 9 | Edward Nketiah | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 26 | Chris Richards | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 51 | 7.69 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 49 | 6.61 | |
| 6 | Marc Guehi | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 2 | 60 | 7.35 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Defender | 2 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 49 | 7.57 | |
| 10 | Yeremi Pino | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 24 | 6.56 | |
| 55 | Justin Devenny | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.41 | |
| 20 | Adam Wharton | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 39 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ