Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Fulham hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joachim Andersen
Harry Wilson
Joshua King
Timothy Castagne
Tom Cairney
0 - 1 Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Issa Diop
Joshua King
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 2 | 35 | 6.07 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 2 | 66 | 6.94 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 5 | 55 | 6.89 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 53 | 6.89 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 70 | 7.18 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 2 | 50 | 6.55 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 52 | 7.22 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 1 | 60 | 5.49 | |
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 46 | 6.98 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 42 | 7.76 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 1 | 56 | 7.61 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 0 | 94 | 7 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 6 | 72 | 7.45 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 0 | 69 | 7.12 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 46 | 43 | 93.48% | 7 | 2 | 90 | 7.87 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 2 | 47 | 6.86 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 2 | 62 | 6.45 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ