Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Ipswich Town hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Ipswich Town tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Liam Delap
Jack Clarke
Sammie Szmodics
Jack Taylor
Chiedozie Ogbene
George Hirst
Conor Chaplin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 9 | Michail Antonio | Forward | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 24 | 8.43 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 52 | 6.69 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 68 | 7.34 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 5 | 3 | 5 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 36 | 8.64 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 46 | 6.78 | |
| 28 | Tomas Soucek | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 57 | 7.13 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Defender | 1 | 1 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 73 | 7.08 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 26 | Max Kilman | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 2 | 81 | 6.9 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 72 | 7.17 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Midfielder | 5 | 4 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 56 | 7.86 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 17 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 1 | 68 | 5.53 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 8 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 21 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 5.97 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 46 | 6.72 | |
| 18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 1 | 71 | 6.45 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 6.12 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 49 | 75.38% | 1 | 4 | 75 | 6.73 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 43 | 97.73% | 3 | 0 | 59 | 6.28 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 3 | 69 | 6.22 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 20 | 7.16 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 43 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ