Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Leeds United hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rodrigo Moreno Machado,Rodri
Degnand Wilfried Gnonto
Crysencio Summerville
Brenden Aaronson
Crysencio Summerville
Rodrigo Moreno Machado,Rodri
Sam Greenwood
Marc Roca
Robin Koch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 17 | 6.08 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 29 | 7 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 26 | 6.44 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 11 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 43 | 7.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 4 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 22 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 13 | 6.21 | |
| 19 | Rodrigo Moreno Machado,Rodri | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.93 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 5 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.12 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 25 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 28 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 21 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ